Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Irish potato


noun
an edible tuber native to South America;
a staple food of Ireland
Syn:
potato, white potato, murphy, spud, tater
Hypernyms:
root vegetable, starches, solanaceous vegetable
Hyponyms:
baked potato, french fries, french-fried potatoes, fries, chips,
home fries, home-fried potatoes, mashed potato, Uruguay potato
Part Holonyms:
potato, white potato, white potato vine, Solanum tuberosum
Part Meronyms:
jacket


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.